by heart

/ˈhɑɚt/
preposition phrase
  1. Từ bộ nhớ không có sự trợ giúp và đầy đủ chi tiết.
    From unaided memory and in full detail.
    to learn something by heart
    học thuộc lòng điều gì đó
🎬 Nghe “by heart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish